se ressouvenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nhớ lại, hồi tưởng lại: Hành động tự nhiên, không cố gắng, khi mộtức, hình ảnh hoặc cảm xúc từ quá khứ tự quay trở lại trong tâm trí.
    • Nhớ mãi, không quên: Nhấn mạnh việc ghi nhớ lâu dài, đặc biệtvề một điều đó quan trọng, đáng kể (thườngtiêu cực như một lỗi lầm, sự xúc phạm).
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • En sentant cette odeur, il s'est ressouvenu de son enfance à la campagne. (Khi ngửi thấy mùi hương đó, anh ấy đã nhớ lại thời thơ ấunông thôn.)
    • Elle se ressouvient souvent de ce jour heureux. ( ấy thường nhớ lại ngày hạnh phúc đó.)
    • Vous l'avez offensé, il s'en ressouviendra. (Anh đã xúc phạm ông ta, ông ta sẽ nhớ mãi điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se ressouvenir de quelque chose/quelqu'un": nhớ lại điều /ai đó. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Je me ressouviens de son sourire. (Tôi nhớ lại nụ cười của ấy.)
  • "s'en ressouvenir": nhớ mãi điều đó (dùng đại từ "en" để thay thế cho "de + danh từ" đã được nhắc đến trước đó).
    • C'était une leçon douloureuse, il s'en ressouvient encore. (Đómột bài học đau đớn, anh ta vẫn còn nhớ mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressouvenir (danh từ, ít dùng): ký ức, hồi ức.
    • Un ressouvenir lointain. (Mộtức xa xôi.)
  • Se souvenir (tự động từ): nhớ. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại. "Se ressouvenir" mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
  • Se rappeler (tự động từ): nhớ lại. Từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng thường đòi hỏi sự cố gắng chủ động hơn một chút so với "se ressouvenir".
Từ đồng nghĩa
  • Se souvenir: nhớ.
  • Se rappeler: nhớ lại.
  • Se remémorer: hồi tưởng lại (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se ressouvenir".

tự động từ
  1. nhớ lại
  2. nhớ mãi
    • Vous l'avez offensé, il s'en ressouviendra
      anh đã xúc phạm ông ta, ông ta sẽ nhớ mãi điều đó